Trong những năm qua, công tác đưa người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng tại thành phố Hải Phòng đã đạt được nhiều kết quả tích cực, đóng góp quan trọng vào sự phát triển kinh tế - xã hội, giải quyết việc làm và giảm nghèo bền vững. Tuy nhiên, bên cạnh những thành tựu, thực tiễn vẫn còn đặt ra nhiều thách thức về quản lý, chất lượng nguồn nhân lực và tính bền vững của các thị trường tiếp nhận.

- Bối cảnh và công tác triển khai chính sách tại địa phương
Thành phố Hải Phòng xác định việc đưa người lao động đi làm việc ở nước ngoài là một nhiệm vụ chính trị quan trọng. Ngay sau khi Luật Người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng (Luật số 69/2020/QH14) được thông qua và có hiệu lực từ ngày 01/01/2022, hệ thống pháp luật mới đã chuyển dịch mạnh mẽ từ tư duy quản lý hành chính sang bảo vệ quyền lợi người lao động và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực.
Để hiện thực hóa các chủ trương của Trung ương, Thành ủy Hải Phòng đã ban hành Kế hoạch số 237/KH-TU ngày 21/4/2023 nhằm tăng cường sự lãnh đạo của Đảng đối với công tác này. UBND thành phố cũng nhanh chóng triển khai Kế hoạch số 240/KH-UBND ngày 18/9/2023 và nhiều văn bản chỉ đạo khác. Đặc biệt, từ ngày 01/3/2025, sau khi sắp xếp tổ chức bộ máy, Sở Nội vụ đã trở thành cơ quan đầu mối tham mưu, giúp UBND thành phố thực hiện chức năng quản lý nhà nước về người lao động đi làm việc ở nước ngoài. Sự chuyển giao này nhằm tập trung nguồn lực, nâng cao tính chuyên nghiệp trong công tác quản lý và hỗ trợ doanh nghiệp, người lao động.
- Tình hình thực tế và những con số ấn tượng
Giai đoạn 2022 - 2025 ghi nhận sự phục hồi mạnh mẽ của hoạt động đưa người lao động Hải Phòng ra nước ngoài sau đại dịch Covid-19.
- Về quy mô và số lượng: Tổng số lao động của thành phố đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng trong giai đoạn 2022-2025 đạt 44.062 người, trung bình mỗi năm có khoảng 11.015 lao động xuất cảnh.
- Năm 2022: 16.328 người.
- Năm 2023: 16.340 người.
- Năm 2024: 14.068 người.
- Năm 2025: 12.014 người.
Dù có xu hướng giảm nhẹ vào giai đoạn cuối kỳ do nhu cầu lao động trong nước tăng và một số thị trường nước ngoài thắt chặt quy định, nhưng nhìn chung con số này vẫn duy trì ở mức cao so với giai đoạn trước dịch.
- Về thị trường tiếp nhận: Lao động Hải Phòng hiện có mặt tại nhiều quốc gia và vùng lãnh thổ, nhưng tập trung chủ yếu ở các thị trường truyền thống và an toàn:
- Đài Loan: Luôn dẫn đầu về số lượng, đặc biệt năm 2022 đạt 8.898 người.
- Nhật Bản: Thị trường tiềm năng với chất lượng công việc cao, đạt đỉnh vào năm 2023 với 6.314 người.
- Hàn Quốc: Đang gia tăng đáng kể thông qua các chương trình như EPS hoặc tu nghiệp sinh.
- Ngoài ra còn có các thị trường khác như Trung Quốc, Singapore, Hồng Kông và một số quốc gia châu Âu.
- Về trình độ chuyên môn: Lao động có trình độ phổ thông chiếm tỷ lệ lớn nhất với khoảng 65%. Lao động qua đào tạo nghề chiếm khoảng 30%, và lao động có trình độ cao đẳng, đại học trở lên chiếm khoảng 5%. Đáng chú ý, 100% lao động trước khi xuất cảnh đều được giáo dục định hướng, đào tạo ngôn ngữ bản địa và kỹ năng nghề phù hợp.
III. Hiệu quả kinh tế - xã hội mang lại
Hoạt động đưa người lao động đi làm việc ở nước ngoài đã khẳng định vai trò là "đòn bẩy" kinh tế cho nhiều gia đình và địa phương tại Hải Phòng.
Thứ nhất, giải quyết việc làm và nâng cao thu nhập: Lượng tiền chuyển về từ người lao động đã giúp hàng nghìn hộ gia đình cải thiện đời sống, có nguồn vốn để đầu tư sản xuất, kinh doanh, xây dựng nhà cửa khang trang. Điều này góp phần thay đổi diện mạo nông thôn và đóng góp tích cực vào chương trình giảm nghèo bền vững của thành phố.
Thứ hai, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực: Người lao động khi làm việc tại các thị trường tiên tiến như Nhật Bản, Hàn Quốc có cơ hội tiếp cận với kỹ thuật, công nghệ hiện đại và tác phong làm việc chuyên nghiệp. Sau khi kết thúc hợp đồng trở về nước, đây chính là nguồn nhân lực chất lượng cao, góp phần vào sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa của thành phố.
Thứ ba, quảng bá hình ảnh địa phương: Lao động Hải Phòng nhìn chung được các thị trường chấp nhận nhờ sự nỗ lực, cần cù và khả năng thích nghi tốt. Việc này không chỉ mang lại lợi ích kinh tế mà còn góp phần quảng bá hình ảnh đất nước, con người Việt Nam nói chung và Hải Phòng nói riêng ra thế giới.
- Khó khăn và tồn tại cần nhận diện
Dù đạt được kết quả khả quan, nhưng trong buổi khảo sát của Ủy ban Văn hóa và Xã hội của Quốc hội vào cuối tháng 6/2026 tại Hải Phòng, nhiều khó khăn đã được chỉ ra.
- Về công tác quản lý nhà nước:
- Nhân lực mỏng: Đội ngũ cán bộ thực hiện nhiệm vụ quản lý tại các cấp (đặc biệt là cấp xã) còn thiếu, chủ yếu là kiêm nhiệm, dẫn đến khó khăn trong việc giám sát hoạt động tuyển dụng và tư vấn tại cơ sở.
- Hệ thống dữ liệu chưa đồng bộ: Hiện nay thành phố vẫn chưa có cơ sở dữ liệu điện tử chính thức và liên thông hoàn toàn giữa các cấp về số lao động đang cư trú hoặc bỏ trốn tại nước ngoài. Thông tin chủ yếu vẫn phụ thuộc vào báo cáo từ Trung ương hoặc các cơ quan đại diện ngoại giao.
- Về phía doanh nghiệp dịch vụ:
- Nhiều doanh nghiệp trên địa bàn có quy mô nhỏ, chủ yếu tập trung vào các thị trường có yêu cầu tay nghề thấp, thu nhập chưa thực sự hấp dẫn.
- Một số trường hợp người lao động phải trả chi phí cao thông qua các tổ chức, cá nhân không trực tiếp làm dịch vụ đưa đi.
- Về phía người lao động:
- Vi phạm hợp đồng: Tình trạng người lao động bỏ trốn, cư trú bất hợp pháp hoặc hết hạn hợp đồng không về nước vẫn diễn ra, gây ảnh hưởng đến uy tín của lao động Hải Phòng.
- Kỹ năng hạn chế: Một bộ phận lao động vẫn chưa đáp ứng được yêu cầu về ngoại ngữ và tác phong công nghiệp của các thị trường thu nhập cao. Ý thức tìm hiểu pháp luật trước khi đi còn hạn chế, dễ bị lôi kéo bởi các "cò mồi".
- Giải pháp và kiến nghị hướng tới sự bền vững
Để khắc phục những tồn tại và nâng cao hiệu quả công tác này trong giai đoạn 2026 - 2030, thành phố Hải Phòng đã đề ra các nhóm giải pháp trọng tâm:
- Hoàn thiện thể chế và nâng cao năng lực quản lý:
- Đề nghị Quốc hội và Chính phủ tiếp tục hoàn thiện Luật số 69, đặc biệt là quy định rõ trách nhiệm của các đơn vị dịch vụ và cơ chế tham gia bảo hiểm xã hội bắt buộc cho người lao động.
- Xây dựng hệ thống cơ sở dữ liệu điện tử liên thông để quản lý thông tin lao động từ lúc xuất cảnh đến khi về nước.
- Đẩy mạnh công tác tuyên truyền và đào tạo:
- Đa dạng hóa hình thức tuyên truyền (pano, áp phích, lưu động) để người dân nhận diện các chiêu trò lừa đảo "việc nhẹ lương cao".
- Tăng cường sự phối hợp giữa cơ sở giáo dục nghề nghiệp và doanh nghiệp để đào tạo nguồn nhân lực theo đúng "đặt hàng" của thị trường tiếp nhận.
- Tăng cường chính sách hỗ trợ:
- Tiếp tục thực hiện các chương trình cho vay vốn ưu đãi qua Ngân hàng Chính sách xã hội để hỗ trợ chi phí xuất cảnh, đặc biệt cho đối tượng nghèo, cận nghèo. (Tính đến tháng 5/2026, đã có 1.190 lao động được hỗ trợ ký quỹ và vay vốn với tổng số tiền hàng trăm tỷ đồng).
- Bố trí ngân sách cho Quỹ hỗ trợ việc làm ngoài nước tại địa phương để kịp thời xử lý các tình huống rủi ro đột xuất.
- Giải quyết vấn đề lao động về nước:
- Cung cấp thông tin thị trường lao động trong nước để người lao động sau khi về nước có thể lựa chọn công việc phù hợp với kiến thức, kỹ năng đã tích lũy được.
- Tổ chức các phiên giao dịch việc làm chuyên đề dành riêng cho lao động hồi hương.
Với sự vào cuộc quyết liệt của cả hệ thống chính trị và sự thay đổi trong tư duy của người lao động, Hải Phòng kỳ vọng hoạt động đưa người lao động đi làm việc ở nước ngoài sẽ tiếp tục là hướng đi chiến lược. Điều này không chỉ giúp nâng cao đời sống nhân dân mà còn tạo dựng một lực lượng lao động tinh nhuệ, sẵn sàng đóng góp cho sự phát triển của thành phố trong tương lai./.