Hải Phòng: Tích cực ứng dụng công nghệ sinh học – Động lực cho phát triển bền vững

Ủy ban nhân dân (UBND) thành phố Hải Phòng vừa ban hành Báo cáo số 122/BC-UBND về kết quả thực hiện Nghị quyết số 189/NQ-CP của Chính phủ nhằm cụ thể hóa Nghị quyết số 36-NQ/TW của Bộ Chính trị về phát triển và ứng dụng công nghệ sinh học. Báo cáo đã vẽ nên một bức tranh toàn diện về những bước tiến dài của thành phố Cảng trong việc đưa ứng dụng công nghệ sinh học trở thành nền tảng quan trọng cho sự phát triển bền vững đất nước trong tình hình mới.

Hành trình lan tỏa và ý nghĩa chiến lược

Việc triển khai ứng dụng công nghệ sinh học tại Hải Phòng không chỉ là thực hiện một nhiệm vụ hành chính mà mang ý nghĩa sống còn trong việc đổi mới mô hình tăng trưởng. Thành phố đã tổ chức quán triệt sâu sắc các chủ trương của Đảng, làm chuyển biến nhận thức của các cấp, các ngành và nhân dân về tầm quan trọng của ứng dụng công nghệ sinh học trong mọi lĩnh vực đời sống.

Về mặt chính sách, Hải Phòng đã ban hành một hệ thống văn bản đồng bộ như Kế hoạch số 255/KH-UBND, Kế hoạch số 252-KH/TU và các đề án phát triển công nghiệp sinh học trong nông nghiệp và môi trường đến năm 2030. Ý nghĩa của những nỗ lực này nằm ở việc tạo ra hành lang pháp lý và cơ sở thực tiễn để khai thác các lợi thế đặc thù, đặc biệt là kinh tế biển, hướng tới đưa ứng dụng công nghệ sinh học trở thành một ngành kinh tế - kỹ thuật quan trọng.

Những thành tựu bứt phá trên mọi lĩnh vực

Kết quả triển khai ứng dụng công nghệ sinh học của thành phố ghi nhận những dấu ấn đậm nét, chuyển đổi mạnh mẽ từ lý thuyết sang thực tiễn sản xuất:

  1. Nông nghiệp và Thủy sản – Trụ cột của sự đổi mới: Thành phố đã ứng dụng thành công nhiều giống cây trồng mới năng suất cao như lúa Gia Lộc 516, lúa TĐ25 kháng đạo ôn, dưa chuột VC09 và khoai tây KT7 kháng bệnh mốc sương. Đặc biệt, công nghệ nuôi cấy mô tế bào đã giúp phục tráng và bảo tồn các nguồn gen quý như cam Đồng Dụ, quýt Gia Luận, táo Bàng La và các loài lan quý hiếm. Trong chăn nuôi, tỷ lệ thụ tinh nhân tạo cho lợn đạt trên 90%, tạo ra đàn thương phẩm chất lượng cao. Lĩnh vực thủy sản ghi nhận sự đột phá với quy trình sản xuất nanochitosan từ phụ phẩm tôm và nuôi tôm thâm canh ứng dụng công nghệ IoT.
  2. Y tế và Môi trường – Nâng cao chất lượng sống: Hải Phòng đã tiếp cận với các công nghệ y sinh tiên tiến nhất thế giới như hiệu chỉnh gen CRISPR/Cas9 để xác định gen gây ung thư máu và nghiên cứu kháng sinh mới từ xạ khuẩn biển. Trong bảo vệ môi trường, các giải pháp xử lý rác thải bằng chế phẩm vi sinh và mô hình kinh tế tuần hoàn (biogas) đã giúp giảm thiểu ô nhiễm và tận dụng năng lượng tái tạo hiệu quả.
  3. Quốc phòng, An ninh và Công nghiệp: Công an thành phố đã khai trương Trung tâm Giám định sinh học (tháng 8/2025), đóng vai trò then chốt trong phá án bằng giám định ADN và giải mã gen. Bên cạnh đó, ứng dụng công nghệ sinh học đã được ứng dụng rộng rãi trong chế biến thực phẩm, sản xuất túi nilon tự phân hủy thân thiện với môi trường.

Đánh giá những tồn tại và nguyên nhân

Mặc dù đạt được nhiều kết quả tích cực, báo cáo thẳng thắn nhìn nhận ứng dụng công nghệ sinh học tại thành phố vẫn chưa phát triển tương xứng với tiềm năng và lợi thế. Quy mô nghiên cứu và khả năng thương mại hóa sản phẩm còn hạn chế; hệ sinh thái công nghiệp sinh học giữa nghiên cứu – sản xuất – thị trường chưa có tính liên kết cao.

Nguyên nhân của những tồn tại này được xác định bởi: (1) Thiếu cơ chế đặc thù: Các chính sách thu hút doanh nghiệp đầu tư vào ứng dụng công nghệ sinh học, đặc biệt là doanh nghiệp khởi nghiệp và doanh nghiệp spin-off từ các viện nghiên cứu, còn thiếu sức hút cạnh tranh; (2) Hạ tầng và nhân lực chưa đồng bộ: Thành phố chưa thu hút được nhiều chuyên gia đầu ngành quốc tế. Cơ sở vật chất và phòng thí nghiệm chuyên sâu chưa đạt chuẩn quốc tế đồng bộ để triển khai sản xuất pilot quy mô lớn; (3) Khả năng hấp thụ công nghệ yếu: Các doanh nghiệp chủ yếu ứng dụng công nghệ ở quy mô nhỏ, chưa tạo được chuỗi giá trị lớn từ khâu nghiên cứu đến thương mại hóa sản phẩm; (4) Sự liên kết lỏng lẻo: Mối quan hệ giữa các đơn vị nghiên cứu, trường đại học và doanh nghiệp chưa thực sự hiệu quả; công tác thông tin tiềm năng ứng dụng công nghệ sinh học chưa sâu rộng.

Đề xuất và kiến nghị cho giai đoạn mới

Để đưa ứng dụng công nghệ sinh học Hải Phòng thực sự vươn tầm, UBND thành phố đã gửi các kiến nghị quan trọng tới Chính phủ và Bộ Khoa học và Công nghệ:

Thứ nhất, cần ban hành cơ chế, chính sách đặc thù thúc đẩy phát triển công nghiệp sinh học tại các địa phương có lợi thế kinh tế biển như Hải Phòng.

Thứ hai, Trung ương cần hỗ trợ thành phố phát triển hạ tầng nghiên cứu và đổi mới sáng tạo, đặc biệt là trong lĩnh vực ứng dụng công nghệ sinh học biển để phục vụ phát triển bền vững.

Thứ ba, kiến nghị tiếp tục công nhận Trung tâm Đổi mới sáng tạo và Ứng dụng khoa học – công nghệ thành phố là thành viên chính thức của Mạng lưới quỹ gen quốc gia để duy trì và phát triển quỹ gen quý. Cuối cùng, thành phố mong muốn được hỗ trợ đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao thông qua các chương trình hợp tác quốc tế và chuyển giao công nghệ hiện đại.

Với nền tảng là Trung tâm kinh tế biển lớn và định hướng trở thành trung tâm đổi mới sáng tạo vùng, Hải Phòng đang quyết tâm xây dựng Chương trình khoa học và công nghệ biển giai đoạn 2026–2030. Những bài học kinh nghiệm và kiến nghị xác đáng từ thực tiễn sẽ là đòn bẩy để thành phố hiện thực hóa khát vọng phát triển ứng dụng công nghệ sinh học, góp phần bảo vệ Tổ quốc và phát triển kinh tế xanh bền vững.

 

.