- Tổng quan bối cảnh địa lý và áp lực dân số đối với môi trường
Thành phố Hải Phòng, sau khi thực hiện sắp xếp đơn vị hành chính cấp tỉnh theo Nghị quyết số 202/2025/QH15, đã mở rộng diện tích tự nhiên lên 3.194,72 km² với quy mô dân số khoảng 4.664.124 người. Với vị trí chiến lược là cửa ngõ ra biển của các tỉnh phía Bắc, trung tâm công nghiệp và cảng biển lớn nhất miền Bắc, Hải Phòng đang đối mặt với những thách thức môi trường to lớn. Sự đa dạng về địa hình từ miền núi, đồng bằng đến biển đảo tạo thuận lợi cho phát triển kinh tế nhưng cũng đặt ra bài toán khó trong công tác quy hoạch bảo vệ môi trường và ứng phó sự cố chất thải.

Song song với tốc độ công nghiệp hóa và đô thị hóa mạnh mẽ, khối lượng chất thải rắn, nước thải và khí thải phát sinh trên địa bàn ngày càng lớn. Trong khi đó, hệ thống hạ tầng kỹ thuật về quản lý chất thải của thành phố hiện nay vẫn chưa được đầu tư phát triển đồng bộ, dẫn đến nguy cơ cao xảy ra các sự cố môi trường nghiêm trọng nếu không có kế hoạch kiểm soát hiệu quả.
- Thực trạng quản lý chất thải rắn
2.1. Chất thải rắn sinh hoạt
Hiện nay, tổng khối lượng chất thải rắn sinh hoạt phát sinh trên toàn địa bàn thành phố đạt khoảng 1.214.308 tấn/năm. Mặc dù thành phố đã triển khai mô hình phân loại rác tại nguồn, nhưng tỷ lệ chất thải được phân loại để tái chế, tái sử dụng hoặc xử lý hữu cơ mới đạt khoảng 21%.
Về công tác xử lý:
- Khu vực đô thị: Tỷ lệ xử lý hợp vệ sinh đạt khoảng 95%.
- Khu vực nông thôn: Tỷ lệ này thấp hơn, đạt khoảng 90%.
- Hạ tầng xử lý: Thành phố hiện có 07 khu xử lý tập trung (05 khu phía Đông, 02 khu phía Tây), 06 lò đốt rác tư nhân với công suất khoảng 2.120 tấn/ngày và 482 bãi rác cỡ nhỏ đang hoạt động. Trong số 482 bãi rác tạm này, thành phố đã cải tạo được 178 bãi thành bãi rác hợp vệ sinh và phấn đấu dừng hoạt động toàn bộ khi các nhà máy hiện đại tại Đình Vũ và Lai Khê đi vào vận hành.
- Định hướng công nghệ: Hải Phòng đang đẩy nhanh thủ tục xây dựng 02 nhà máy điện rác tại Đình Vũ và Lai Khê với tổng công suất 2.000 tấn/ngày đêm nhằm chuyển đổi từ phương pháp chôn lấp sang công nghệ đốt rác phát điện tiên tiến.
2.2. Chất thải rắn công nghiệp thông thường
Theo thống kê đến đầu năm 2026, lượng chất thải rắn công nghiệp thông thường phát sinh khoảng 764.392,630 tấn. Đáng chú ý, gần một nửa khối lượng này (373.379,1197 tấn) đã được thu gom để tái sử dụng hoặc tái chế. Tuy nhiên, vẫn còn một lượng lớn được tiêu hủy bằng cách đốt hoặc chôn lấp (khoảng 27.353,719 tấn), phần còn lại được chủ nguồn thải tự lưu giữ tại cơ sở. Thành phố hiện có 07 cơ sở được cấp phép xử lý loại chất thải này.
2.3. Chất thải nguy hại và chất thải y tế
Khối lượng chất thải nguy hại phát sinh đạt khoảng 62.305,859 kg, với tỷ lệ thu gom và xử lý đạt mức rất cao là 99,8%. Thành phố có mạng lưới 15 cơ sở xử lý chất thải nguy hại trải khắp hai khu vực Đông và Tây. Đối với chất thải y tế, các bệnh viện lớn và trung tâm y tế khu vực thường tự xử lý bằng công nghệ khử trùng hơi nước hoặc chuyển giao cho các đơn vị có chức năng như Công ty TNHH MTV Môi trường đô thị Hải Phòng.
- Thực trạng quản lý chất thải lỏng (Nước thải)
Tình hình nước thải đang là một trong những điểm yếu trong hệ thống bảo vệ môi trường của thành phố:
- Nước thải sinh hoạt đô thị: Phát sinh khoảng 411.000 m³/ngày đêm. Mặc dù một số khu vực như Deep C đã có hệ thống quan trắc tự động, nhưng việc đầu tư nhà máy xử lý nước thải tập trung cho toàn thành phố vẫn là một thách thức lớn.
- Cụm công nghiệp (CCN): Trong số 41 CCN đang hoạt động với tổng lượng nước thải hơn 18.000 m³/ngày đêm, chỉ có 8/41 cụm có hệ thống xử lý nước thải tập trung. Đây là nguồn nguy cơ gây ô nhiễm sông ngòi rất lớn.
- Làng nghề: Đây là khu vực báo động nhất khi Hải Phòng có 79 làng nghề được công nhận nhưng chỉ duy nhất 01 làng nghề có hệ thống thu gom nước thải tập trung. Phần lớn các làng nghề còn lại (như Mỹ Đồng, Lập Lễ, Đồng Tái) đều chưa có công trình xử lý nước thải đạt chuẩn trước khi xả ra môi trường.
- Nước thải y tế: Tổng lượng phát sinh khoảng 5.601 m³/ngày đêm, về cơ bản đã được các cơ sở y tế xử lý tại chỗ trước khi xả thải.
- Chất thải khí và Phế liệu nhập khẩu
Về khí thải, các doanh nghiệp trong và ngoài khu công nghiệp (KCN) đang dần chuyển đổi, đầu tư hệ thống quan trắc tự động theo quy định. Tuy nhiên, các ngành đặc thù như lò đốt rác, sản xuất xi măng, nhiệt điện và luyện kim vẫn tiềm ẩn rủi ro phát tán khí thải độc hại vượt quy chuẩn nếu hệ thống xử lý bị hỏng hóc hoặc vận hành sai quy trình.
Đối với phế liệu nhập khẩu, Hải Phòng hiện có 16 cơ sở nhập khẩu làm nguyên liệu sản xuất với tổng khối lượng năm 2025 đạt 183.338,11 tấn, chủ yếu là nhựa, giấy và kim loại phế liệu. Việc kiểm soát chặt chẽ quy trình nhập khẩu và lưu trữ phế liệu là khâu then chốt để ngăn chặn các sự cố môi trường xuyên biên giới.
- Đánh giá hạ tầng xử lý chất thải theo khu vực
Các báo cáo về môi trường cho thấy năng lực xử lý rác thải và thực trạng tại các điểm nóng trên địa bàn thành phố:
- Các Khu công nghiệp (KCN) tiêu biểu:
- KCN Đình Vũ: Tỷ lệ lấp đầy 81%, phát sinh 120 kg chất thải công nghiệp thông thường/năm, đã có hệ thống quan trắc tự động và xử lý nước thải đạt công suất 6.000 m³/ngày đêm.
- KCN Nam Đình Vũ (Khu I): Có hồ sự cố dung tích 772 m³ để phòng ngừa rủi ro.
- KCN VSIP Hải Phòng: Tỷ lệ lấp đầy 78,8%, có bể phao sự cố 200 m³.
- KCN Nhật Bản - Hải Phòng: Là một trong những khu vực điển hình với lượng chất thải công nghiệp phát sinh rất lớn (14,6 triệu kg/năm) và chất thải nguy hại lên tới 4,6 triệu kg/năm, đòi hỏi quy trình giám sát cực kỳ nghiêm ngặt.
- Các khu xử lý tập trung (Phụ lục IX):
- Khu Tràng Cát: Năng lực chôn lấp 650-700 tấn/ngày, sản xuất phân vi sinh 200 tấn/ngày và lò đốt chất thải nguy hại 4,8 tấn/ngày.
- Khu Đình Vũ: Năng lực chôn lấp 350-450 tấn/ngày.
- Khu Gia Minh: Năng lực chôn lấp 630 tấn/ngày.
- Nhận diện nguy cơ và khả năng ứng phó sự cố
Hải Phòng đã xác định rõ các "điểm nóng" có nguy cơ cao xảy ra sự cố chất thải cấp thành phố, bao gồm các bãi chôn lấp rác thải (Tràng Cát, Đình Vũ), các hệ thống xử lý khí thải của Công ty Xi măng ChinFon, Nhiệt điện Phả Lại, Thép Hòa Phát. Các khu vực giáp ranh hoặc gần nguồn nước lưu thông là những vị trí nhạy cảm nhất, nơi chất thải có thể phát tán xa qua hệ thống sông hồ và biển.
Về nguồn lực ứng phó:
- Hiện tại, thành phố chưa có lực lượng chuyên trách riêng biệt cho sự cố chất thải, các hoạt động đều dựa trên lực lượng kiêm nhiệm từ các sở, ngành và công ty môi trường.
- Nguồn thiết bị có thể huy động bao gồm hàng trăm xe vận chuyển rác thải các loại, máy bơm công suất lớn, các bộ ứng phó sự cố hóa chất và trang thiết bị bảo hộ (hơn 500 mặt nạ phòng độc).
- Trung tâm Quan trắc môi trường (Sở Nông nghiệp và Môi trường) là đơn vị nòng cốt trong việc giám sát và đánh giá mức độ ô nhiễm khi có sự cố xảy ra.
- Đánh giá tổng quan
Nhìn chung, tình hình quản lý chất thải tại Hải Phòng đang ở giai đoạn chuyển đổi quan trọng. Thành phố đã đạt được những kết quả khả quan trong việc xử lý chất thải nguy hại và tỷ lệ thu gom rác thải sinh hoạt đô thị. Tuy nhiên, những "lỗ hổng" về hạ tầng tại các cụm công nghiệp và làng nghề vẫn là rào cản lớn đối với mục tiêu tăng trưởng xanh.
Để đảm bảo phát triển bền vững và giữ vững hình ảnh "Thành phố cảng xanh, an toàn", thành phố quyết liệt triển khai các nội dung sau:
- Đẩy nhanh tiến độ các nhà máy điện rác để giảm tải cho các bãi chôn lấp đang dần quá tải.
- Đầu tư đồng bộ hệ thống xử lý nước thải tập trung, đặc biệt là tại các CCN và làng nghề đã được chỉ ra là thiếu hụt hạ tầng trầm trọng trong Phụ lục I.
- Tăng cường năng lực cho lực lượng kiêm nhiệm thông qua các lớp tập huấn và diễn tập sự cố chất thải định kỳ để chuyển từ trạng thái bị động sang chủ động ứng phó.
- Số hóa công tác quản lý, xây dựng hệ thống cơ sở dữ liệu dùng chung để giám sát liên tục luồng chất thải từ các khu công nghiệp trọng điểm như Nhật Bản - Hải Phòng hay Đình Vũ.
Với sự chỉ đạo tập trung từ Ban Chỉ huy Phòng thủ dân sự thành phố và sự tham gia của các doanh nghiệp môi trường nòng cốt, Hải Phòng hoàn toàn có khả năng kiểm soát tình hình chất thải và ứng phó hiệu quả với các tình huống khẩn cấp trong giai đoạn 2026-2030.